诡辩术

诡辩术
guǐbiànshù
quỷ biện thuật

ngụy biện; lý luận quỷ quyệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngụy biện; lý luận quỷ quyệt

    • Anh ấy giỏi thuật ngụy biện.

  2. danh từ

    ngụy biện; quỷ biện

    • Anh ấy thích dùng thuật ngụy biện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.