诠解

诠解
quánjiě
thuyên giải

giải thích; chú giải (văn bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giải thích; chú giải (văn bản)

    • Xin bạn giải thích từ ngữ này một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.