诞育

诞育
dàn
đản dục

sinh ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sinh ra

    • Cô ấy đã sinh một em bé khỏe mạnh.

  2. động từ

    phái sinh; nảy sinh từ; dẫn xuất

    • Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.