话语权

话语权
huàquán
thoại ngữ quyền

quyền lên tiếng; quyền phát ngôn; tiếng nói có trọng lượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền lên tiếng; quyền phát ngôn; tiếng nói có trọng lượng

    • Anh ấy có tiếng nói rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.