话卡

话卡
huà
thoại ca

thẻ điện thoại; thẻ gọi điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ điện thoại; thẻ gọi điện

    • Tôi cần một cái thẻ điện thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.