话亭

话亭
huàtíng
thoại đình

bốt điện thoại; buồng điện thoại công cộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bốt điện thoại; buồng điện thoại công cộng

    • Bốt điện thoại này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.