话中有话

话中有话
huàzhōngyǒuhuà
thoại trung hữu thoại

lời nói có hàm ý; trong lời nói ẩn chứa ý tứ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời nói có hàm ý; trong lời nói ẩn chứa ý tứ [thành ngữ]

    • Anh ấy nói chuyện luôn có ẩn ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.