试飞员

试飞员
shìfēiyuán
thí phi viên

phi công thử nghiệm; phi công lái thử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phi công thử nghiệm; phi công lái thử

    • Anh ấy là một phi công thử nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.