试金

试金
shìjīn
thí kim

thử vàng; kiểm nghiệm (chất lượng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thử vàng; kiểm nghiệm (chất lượng)

    • Hòn đá này có thể thử vàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.