试车

试车
shìchē
thí xa

chạy thử xe; thử xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chạy thử xe; thử xe

    • Tôi muốn lái thử xe.

  2. động từ

    chạy thử xe; chạy thử nghiệm

    • Chúng tôi đang chạy thử xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.