试用本

试用本
shìyòngběn
thí dụng bản

bản dùng thử; bản kiểm duyệt (sách giáo khoa,…)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản dùng thử; bản kiểm duyệt (sách giáo khoa,…)

    • Đây là một bản dùng thử.

  2. danh từ

    bản dùng thử

    • Đây là bản dùng thử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.