- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
bản dùng thử; bản kiểm duyệt (sách giáo khoa,…)
bản dùng thử; bản kiểm duyệt (sách giáo khoa,…)
Đây là một bản dùng thử.
bản dùng thử
Đây là bản dùng thử.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
bản dùng thử; bản kiểm duyệt (sách giáo khoa,…)
bản dùng thử; bản kiểm duyệt (sách giáo khoa,…)
Đây là một bản dùng thử.
bản dùng thử
Đây là bản dùng thử.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.