Tới nội dung chính

试用期

试用期
shìyòngqī
thí dụng kỳ

thời gian thử việc; giai đoạn thử nghiệm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#35254
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời gian thử việc; giai đoạn thử nghiệm

    • 。

      Thời gian thử việc của tôi là ba tháng.

  2. 貳名danh từ

    thời gian thử việc; kỳ thử dụng

试
shì
thí
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu