试用期

试用期
shìyòng
thí dụng kỳ

thời gian thử việc; giai đoạn thử nghiệm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#35254
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời gian thử việc; giai đoạn thử nghiệm

    • Thời gian thử việc của tôi là ba tháng.

  2. danh từ

    thời gian thử việc; kỳ thử dụng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.