试用品

试用品
shìyòngpǐn
thí dụng phẩm

sản phẩm dùng thử; hàng mẫu dùng thử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm dùng thử; hàng mẫu dùng thử

    • Đây là sản phẩm dùng thử, bạn có thể dùng thử miễn phí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.