试吃品

试吃品
shìchīpǐn
thí cật phẩm

mẫu thử ăn; thực phẩm dùng thử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẫu thử ăn; thực phẩm dùng thử

    • Món ăn thử này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.