译意风

译意风
fēng
dịch ý phong

thiết bị phiên dịch đồng thời; tai nghe phiên dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị phiên dịch đồng thời; tai nghe phiên dịch

    • Phòng họp này có thiết bị phiên dịch đồng thời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.