译出语

译出语
chū
dịch xuất ngữ

ngôn ngữ nguồn (ngôn ngữ được dịch từ đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ nguồn (ngôn ngữ được dịch từ đó)

    • Xin hãy đổi ngôn ngữ nguồn sang tiếng Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.