词汇学

词汇学
huìxué
từ hối học

từ vựng học (ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ vựng học (ngôn ngữ học)

    • Từ vựng học là một nhánh của ngôn ngữ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.