词根语

词根语
gēn
từ căn ngữ

ngôn ngữ phân tích (ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ phân tích (ngôn ngữ học)

    • Tiếng Hán là một loại ngôn ngữ phân tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.