- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
kho từ vựng; từ điển dữ liệu
kho từ vựng; từ điển dữ liệu
Kho từ vựng này rất lớn.
kho từ vựng; từ điển
Từ điển này rất lớn.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
kho từ vựng; từ điển dữ liệu
kho từ vựng; từ điển dữ liệu
Kho từ vựng này rất lớn.
kho từ vựng; từ điển
Từ điển này rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.