词库

词库
từ khố

kho từ vựng; từ điển dữ liệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kho từ vựng; từ điển dữ liệu

    • Kho từ vựng này rất lớn.

  2. danh từ

    kho từ vựng; từ điển

    • Từ điển này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.