诊所

诊所
zhěnsuǒ
chẩn sở

phòng khám; phòng mạch

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5652
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng khám; phòng mạch

    医生看病的小医院yīshēng kànbìng de xiǎo yīyuàn

    • Phòng khám này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.