诉讼

诉讼
sòng
tố tụng

vụ kiện; vụ tố tụng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5975
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vụ kiện; vụ tố tụng

    在法庭上进行的法律纠纷处理过程zài fǎtíng shang jìnxíng de fǎlǜ jiūfèn chǔlǐ guòchéng

    • Anh ấy đã thua vụ kiện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.