Tới nội dung chính

证供

证供
zhènggòng
chứng cúng

lời khai; chứng cứ (trong luật)

1 nghĩa#17794
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lời khai; chứng cứ (trong luật)

    • 。

      Lời khai của anh ấy rất quan trọng.

证
zhèng
chứng
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu