- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
hỏi tận đáy; dò la tận gốc
hỏi tận đáy; dò la tận gốc
Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác mới.
tìm kiếm; thăm dò; dò hỏi
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
hỏi tận đáy; dò la tận gốc
hỏi tận đáy; dò la tận gốc
Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác mới.
tìm kiếm; thăm dò; dò hỏi
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.