访员

访员
fǎngyuán
phỏng viên

phóng viên (cũ); nhà báo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phóng viên (cũ); nhà báo

    • Anh ấy là một phóng viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.