讶异

讶异
ngạc dị

ngạc nhiên; sửng sốt

2 nghĩa#31077
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngạc nhiên; sửng sốt

    • Cô ấy cảm thấy rất ngạc nhiên về tin tức này.

  2. tính từ

    ngạc nhiên; kinh ngạc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.