讲习班

讲习班
jiǎngbān
giảng tập ban

lớp hội thảo; lớp tập huấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp hội thảo; lớp tập huấn

    • Tôi đã tham gia một buổi hội thảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.