计生

计生
shēng
kế sinh

kế hoạch hóa sinh sản; kế hoạch hóa gia đình

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kế hoạch hóa sinh sản; kế hoạch hóa gia đình

    • Chính sách kế hoạch hóa gia đình rất quan trọng ở Trung Quốc.

  2. danh từ

    kế hoạch hóa sinh đẻ; kế hoạch hóa gia đình

  3. danh từ

    chính sách kế hoạch hóa gia đình; sinh đẻ có kế hoạch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.