警花

警花
jǐnghuā
cảnh hoa

nữ cảnh sát xinh đẹp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ cảnh sát xinh đẹp

    • Cô ấy là một nữ cảnh sát xinh đẹp.

  2. danh từ

    nữ cảnh sát trẻ đẹp

    • Cô ấy là một nữ cảnh sát trẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.