警笛

警笛
jǐng
cảnh địch

còi báo động; còi cảnh báo

1 nghĩa#21740
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    còi báo động; còi cảnh báo

    • Còi báo động kêu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.