警徽

警徽
jǐnghuī
cảnh huy

huy hiệu cảnh sát

1 nghĩa#12715
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huy hiệu cảnh sát

    警察佩戴的标志jǐngchá pèidài de biāozhì

    • Anh ấy đeo huy hiệu cảnh sát trước ngực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.