誓师

誓师
shìshī
thệ sư

lễ thề trước quân; tuyên thệ xuất quân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lễ thề trước quân; tuyên thệ xuất quân

    • Họ thề trước quân đội rồi ra trận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.