詹森

詹森
Zhānsēn
chiêm sâm

Giôn-xơn; Johnson (họ người)

1 nghĩa#13520
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giôn-xơn; Johnson (họ người)

    一个常见的英文姓氏yī gè chángjiàn de yīngwén xìngshì

    • Johnson là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.