言谈

言谈
yántán
ngôn đàm

lời ăn tiếng nói; cách nói chuyện

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời ăn tiếng nói; cách nói chuyện

    • Lời nói của anh ấy rất thú vị.

  2. danh từ

    lời; lời nói; ngôn từ

  3. danh từ

    lời nói; cách nói chuyện

  4. danh từ

    lời nói; cách nói chuyện

  5. danh từ

    lời nói; cách nói chuyện

    • Cách nói chuyện của anh ấy rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.