Tới nội dung chính

言论自由

言论自由
yánlùnzìyóu
ngôn luận tự do

tự do ngôn luận

1 nghĩa#26618
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tự do ngôn luận

    • 。

      Chúng tôi có quyền tự do ngôn luận.

言
yán
ngôn
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu