言情

言情
yánqíng
ngôn tình

tiểu thuyết/phim ngôn tình; lãng mạn; ướt át

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tiểu thuyết/phim ngôn tình; lãng mạn; ướt át

    • Cô ấy thích đọc tiểu thuyết ngôn tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.