刑法

刑法
xíng
hình pháp

hình luật; luật hình sự

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32776
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình luật; luật hình sự

    • Anh ấy học luật hình sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.