触景伤情

触景伤情
chùjǐngshāngqíng
xúc cảnh thương tình

nhìn cảnh sinh tình buồn; cảm cảnh thương tâm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhìn cảnh sinh tình buồn; cảm cảnh thương tâm [thành ngữ]

    • Cảnh vật gợi buồn, anh ấy không kìm được nước mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.