触控萤幕

触控萤幕
chùkòngyíng
xúc khống huỳnh màn

màn hình cảm ứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    màn hình cảm ứng

    • Chiếc điện thoại này có màn hình cảm ứng.

  2. danh từ

    màn hình cảm ứng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.