解压缩

解压缩
jiěsuō
giải áp súc

giải nén; giải nén tập tin

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giải nén; giải nén tập tin

    • Vui lòng giải nén tập tin này.

  2. động từ

    giải nén (đặc biệt trong máy tính)

    • Vui lòng giải nén tệp này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.