角闪石

角闪石
jiǎoshǎnshí
giác thiểm thạch

khoáng vật sừng (hornblende, một loại amphibole tạo đá)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoáng vật sừng (hornblende, một loại amphibole tạo đá)

    • Hornblende là một loại khoáng vật phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đao(lưỡi dao (phần trên))HỘI Ý
  • dụng(dùng, sử dụng)HỘI Ý

Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.