角质层

角质层
jiǎozhìcéng
giác chất tầng

lớp sừng; tầng sừng (lớp ngoài cùng của da)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp sừng; tầng sừng (lớp ngoài cùng của da)

    • Lớp sừng là lớp ngoài cùng của da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đao(lưỡi dao (phần trên))HỘI Ý
  • dụng(dùng, sử dụng)HỘI Ý

Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.