角分符号

角分符号
jiǎofēnhào
giác phân phù hiệu

ký hiệu phút (′) (toán học, ngôn ngữ học,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ký hiệu phút (′) (toán học, ngôn ngữ học,...)

    • Ký hiệu phút rất phổ biến trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đao(lưỡi dao (phần trên))HỘI Ý
  • dụng(dùng, sử dụng)HỘI Ý

Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.