视网膜

视网膜
shìwǎng
thị võng mạc

võng mạc

1 nghĩa#22475
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    võng mạc

    • Võng mạc là một phần quan trọng của mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.