视神经乳头

视神经乳头
shìshénjīngtóu
thị thần kinh nhũ đầu

đĩa thị thần kinh; gai thị (đầu tận cùng của dây thần kinh thị giác trên võng mạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa thị thần kinh; gai thị (đầu tận cùng của dây thần kinh thị giác trên võng mạc)

    • Đĩa thị giác là một phần của mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.