觅食

觅食
shí
mịch thực

kiếm ăn; tìm thức ăn

4 nghĩa#14777
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiếm ăn; tìm thức ăn

    动物到处寻找食物dòngwù dàochù xúnzhǎo shíwù

    • Những chú chim đang kiếm ăn trong rừng.

  2. động từ

    kiếm ăn; tìm thức ăn

    动物到处寻找食物;寻找食物吃dòngwù dàochù xúnzhǎo shíwù;xúnzhǎo shíwù chī

    • Những chú chim đang kiếm ăn.

  3. động từ

    kiếm ăn; kiếm sống

    寻找食物来维持生活xúnzhǎo shíwù lái wéichí shēnghuó

    • Anh ấy ra ngoài kiếm sống mỗi ngày.

  4. động từ

    tìm kiếm thức ăn; kiếm ăn (của động vật)

    动物到处寻找食物dòngwù dàochù xúnzhǎo shíwù

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.