观测者

观测者
guānzhě
quan trắc giả

nhà quan sát; quan sát viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà quan sát; quan sát viên

    • Người quan sát đang ghi lại dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.