观护所

观护所
guānsuǒ
quan hộ sở

trại quan sát; văn phòng quản chế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trại quan sát; văn phòng quản chế

    • Anh ấy phải đến văn phòng quản chế để báo cáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.