观察者

观察者
guāncházhě
quan sát giả

nhà quan sát; quan sát viên

1 nghĩa#49436
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà quan sát; quan sát viên

    • Anh ấy là một người quan sát rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.