见告

见告
jiàngào
kiến cáo

(văn) cho biết; thông báo (cho tôi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) cho biết; thông báo (cho tôi)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.