覆盖物

覆盖物
gài
phúc cái vật

lớp phủ; vật che phủ; lớp mùn phủ đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp phủ; vật che phủ; lớp mùn phủ đất

    • Loại vật liệu phủ này có thể bảo vệ cây trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.